Trang chủ Nguồn lực thông tin Văn bản pháp qui Dịch vụ thông tin
Tìm thấy 300 báo cáo

Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

Danh sách các báo cáo
Stt Ký hiệu lưu trữ Tên báo cáo Tác giả Năm thành lập Đơn vị thành lập Tin học hóa
141
Bđ.141
Địa chất và khoáng sản 1:50.000 tờ Đầm Hà, Quảng Ninh (F-48-96-C)
Vũ Văn Xoang
1984
Đ 901 LĐ9
CD-ROM
142
Bđ.142
Lập bản đồ địa chất 1:50.000 tìm kiếm Than, Phi kim loại, Vật liệu xây dựng vùng Nhã Nam, Hà Bắc (Bắc Giang) F-48-93-C,D; F-48-105-A,B
Hoàng Văn Mão
1984
Đ 111LĐ1
CD-ROM
143
Bđ.143
Sinh địa tầng trầm tích chứa than T3 một số vùng Miền Bắc Việt Nam
Nguyễn Chí Hưởng
1984
Viện ĐC và KS

144
Bđ.144
Kiến tạo Tây Nguyên 1:500.000
Trần Văn Trị
1984
Viện ĐC và KS
CD-ROM
145
Bđ.145
Bản đồ địa chất Việt Nam 1:500.000
Nguyễn Xuân Bao, Trần Đức.Lương
1984
LĐ Bản đồ

146
Bđ.146
Địa chất và khoáng sản 1:200.000 tờ Ma Ha Xay - Đồng Hới (Quảng Bình) E-48-XXII, XIII
Nguyễn Quang Trung
1984
Đ 207 LĐBđ.
CD-ROM
147
Bđ.147
Sơ đồ kiến tạo 1:1.000.000 Miền Nam Việt Nam
Nguyễn Đình Uy
1984
Viện ĐC và KS
CD-ROM
148
Bđ.148
Hóa thạch Mesozoi và địa tầng các trầm tích chứa chúng ở Miền Nam Việt Nam
Đặng Vũ Khúc
1984
Viện ĐC và KS
CD-ROM
149
Bđ.149
Thành hệ Magma 1:1.000.000 phần Miền Nam Việt Nam
Bùi Minh Tâm
1984
Viện ĐC và KS
CD-ROM
150
Bđ.150
Bản đồ địa chất 1:200.000 loạt tờ Tây Bắc Bắc Bộ Việt Nam
Phan Cự Tiến
1984
Đ 200 LĐBđ.
CD-ROM
151
Bđ.151
Cấu trúc địa chất 1:500.000 phần Bắc Việt Nam
Phạm Văn Quang
1984
Viện ĐC và KS
CD-ROM
152
Bđ.152
Sinh địa tầng các trầm tích Kainoizoi Nam Việt Nam
Nguyễn Ngọc
1984
Viện ĐC và KS
CD-ROM
153
Bđ.153
Địa chất và khoáng sản 1:50.000 vùng Tây Nam Thường Xuân, Thanh Hóa (F-48-7-A,C,D)
Phạm Văn ái
1984
Đ 407 LĐ4
CD-ROM
154
Bđ.154
Địa chất và khoáng sản 1:50.000 tờ Hòa Bình - Tân Lạc (F-48-115-D và F-48-127-B)
Trần Xuyên
1984
Đ 203 LĐBđ.
CD-ROM
155
Bđ.155
Bản đồ các thành hệ Vỏ phong hóa phía Nam Việt Nam 1:500.000
Nguyễn Thành Vạn
1984
LĐ Bản đồ
CD-ROM
156
Bđ.156
Bản đồ địa mạo Việt Nam 1:500.000
Lê Đức An
1984
LĐ Bản đồ
CD-ROM
157
Bđ.157
Bản đồ khoáng sản Việt Nam 1:500.000
Lê Văn Trảo, Trần Phú Thành
1984
LĐ Bản đồ
CD-ROM
158
Bđ.158
Bản đồ trọng sa, kim lượng bùn 1:500.000 Nam Việt Nam
Ngô Văn Bắc
1985
Đ 500 LĐBđ.
CD-ROM
159
Bđ.159
In xuất bản bản đồ khoáng sản 1:1500.000 Việt Nam
Lê Văn Trảo
1985
LĐ Bản đồ

160
Bđ.160
Địa chất và khoáng sản 1:50.000 tờ Đại từ - Thiện Kế, Bắc Thái (Thái Nguyên) F-48-91B, F-48-92A
Nguyễn Văn Phát
1985
Đ 102 LĐ1
CD-ROM