Trang chủ Nguồn lực thông tin Văn bản pháp qui Dịch vụ thông tin
Trang (Page): 1

TÌM THẤY 17 MẢNH BẢN ĐỒ TỶ LỆ  1:500000
Found 17 sheets at scale 1:500000
Danh sách các mảnh bản đồ (list of sheets)
Stt (Number) Loại bản đồ  (Kind of map) Tên tờ (Name of mapsheet) Danh pháp (Map index) Kinh độ (Longitude) Vĩ độ (Latitude)
1
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Cà Mau
C-48-C
102 00 - 105 00
08 00 - 10 00
2
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Cao Bằng
F-48-B
105 00 - 108 00
22 00 - 24 00
3
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Đà Lạt
C-49-A
108 00 - 111 00
10 00 - 12 00
4
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Đà Nẵng
F-49-C
108 00 - 111 00
16 00 - 18 00
5
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Điện Biên
F-48-C
102 00 - 105 00
20 00 - 22 00
6
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Hà Nội
F-48-D
105 00 - 108 00
20 00 - 22 00
7
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Huế
E-48-D
105 00 - 108 00
16 00 - 18 00
8
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
KonTum
D-48-B
105 00 - 108 00
14 00 - 16 00
9
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Lào Cai
F-48-A
102 00 - 105 00
22 00 - 24 00
10
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Mường Xén
E-48-A
103 30 - 105 00
18 00 - 20 00
11
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Phú Quốc
C-48-A
102 00 - 105 00
10 00 - 12 00
12
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Playku
D-48-D
105 00 - 108 00
12 00 - 14 00
13
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Quảng Ngãi
D-49-A
108 00 - 111 00
14 00 - 16 00
14
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Quy Nhơn
D-49-C
108 00 - 111 00
12 00 - 14 00
15
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Sài Gòn
C-48-B
105 00 - 108 00
10 00 - 12 00
16
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Trà Vinh
C-48-D
105 00 - 108 00
08 00 - 10 00
17
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Vinh
E-48-B
105 00 - 108 00
18 00 - 20 00