Trang chủ Nguồn lực thông tin Văn bản pháp qui Dịch vụ thông tin
Trang (Page): 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20

TÌM THẤY 382 MẢNH BẢN ĐỒ TỶ LỆ  1:50000
Found 382 sheets at scale 1:50000
Danh sách các mảnh bản đồ (list of sheets)
Stt (Number) Loại bản đồ  (Kind of map) Tên tờ (Name of mapsheet) Danh pháp (Map index) Kinh độ (Longitude) Vĩ độ (Latitude)
1
Bản đồ địa chất khoáng sản
Sơn Dương
F-48-79-D
105 15 - 105 30
21 40 - 21 50
2
Bản đồ địa chất khoáng sản
Văn Lãng
F-48-80-C
105 30 - 105 45
21 40 - 21 50
3
Bản đồ địa chất khoáng sản
Ròn
F-48-81-B
106 15 - 106 30
17 50 - 18 00
4
Bản đồ địa chất khoáng sản
Gia Hội
F-48-69-C
106 00 - 106 15
18 00 - 18 10
5
Bản đồ địa chất khoáng sản
Kỳ Anh
F-48-69-D
106 15 - 106 30
18 00 - 18 10
6
Bản đồ địa chất khoáng sản
Thiết Sơn
F-48-81-A
106 00 - 106 15
17 50 - 18 00
7
Bản đồ địa chất khoáng sản
Chỉ dẫn địa chất



8
Bản đồ địa chất khoáng sản
Chỉ dẫn khoáng sản



9
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Bản đồ ĐC-KS tờ Ngân Sơn - Phủ Thông
F-48-56-D + F-48-68-B
105 53 - 106 00
22 10 - 22 30
10
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Chỉ dẫn bản đồ khoáng sản



11
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Bằng Khẩu
F48-57C
105 15 - 105 30
18 50 - 19 00
12
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Yên Lạc
F48-69A
106 00 - 106 15
22 10 - 22 20
13
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Chỉ dẫn khoáng sản nhóm tờ



14
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Chỉ dẫn địa chất nhóm tờ



15
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Yên Vệ
F48-128C
105 30 - 105 45
20 20 - 20 30
16
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Lạc Thuỷ
F48-128D
105 45 - 106 00
20 20 - 20 30
17
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Cột địa tầng tổng hợp



18
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Chỉ dẫn khoáng sản nhóm tờ



19
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Đại Thị
F48-67B
105 15 - 105 30
22 10 - 22 20
20
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Phia Khao
F48-68A
105 30 - 105 45