Trang chủ Nguồn lực thông tin Văn bản pháp qui Dịch vụ thông tin
Trang (Page): 1 2 3

TÌM THẤY 56 MẢNH BẢN ĐỒ TỶ LỆ  1:200000
Found 56 sheets at scale 1:200000
Danh sách các mảnh bản đồ (list of sheets)
Stt (Number) Loại bản đồ  (Kind of map) Tên tờ (Name of mapsheet) Danh pháp (Map index) Kinh độ (Longitude) Vĩ độ (Latitude)
1
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Sầm Nưa
F-48-XXXIII
104 20 - 105 00
20 00 - 20 40
2
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Tương Dương
E-48-IX
104 00 - 105 00
18 40 - 19 20
3
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Mường Xén
E-48-III
104 00 - 105 00
19 20 - 20 00
4
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Thanh Hóa
E-48-IV
105 00 - 106 00
19 20 - 20 00
5
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Vinh
E-48-X
105 00 - 106 00
18 40 - 19 20
6
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Hà Tĩnh - Kỳ Anh
E-48-XVI, XVII
105 00 - 106 30
18 00 - 18 40
7
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Đồng Hới
E-48-XXIII
105 40 - 106 50
17 20 - 18 00
8
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Lệ Thuỷ - Quảng Trị
E-48-XXX
106 00 - 107 30
16 40 - 17 20
9
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Hương Hoá - Huế - Đà Nẵng
E-48-XXXV
106 30 - 108 30
16 00 - 16 40
10
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Ba Na
D-48-VI
107 10 - 108 00
15 20 - 16 00
11
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Hội An
D-49-I
108 00 - 108 50
15 20 - 16 00
12
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Quảng Ngãi
D-49-VII, VIII
108 00 - 109 10
14 40 - 15 20
13
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Bản Đôn
D-48-XXX
107 30 - 108 00
12 40 - 13 20
14
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Đắc Tô
D-48-XII
107 30 - 108 00
14 40 - 15 20
15
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Kon Tum
D-48-XVIII
107 25 - 108 00
14 00 - 14 40
16
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Măng Đen - Bồng Sơn
D-49-XIII, XIV
108 00 - 110 00
14 00 - 14 40
17
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Playcu
D-48-XXIV
107 30 - 108 00
13 20 - 14 00
18
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
An Khê
D-49-XXIX
108 00 - 109 00
13 20 - 14 00
19
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Quy Nhơn
D-49-XX
109 00 - 109 20
13 20 - 14 00
20
Bản đồ Địa chất và Khoáng sản
Buôn Ma Thuột
D-49-XXV
108 00 - 109 00
12 40 - 13 20