Trang chủ Nguồn lực thông tin Văn bản pháp qui Dịch vụ thông tin
Trang (Page): 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22

TÌM THẤY 434 MẢNH BẢN ĐỒ TỶ LỆ 1:50000
Found 434 sheets at scale 1:50000
Danh sách các mảnh bản đồ (list of sheets)
Stt (Number) Loại bản đồ  (Kind of map) Tên tờ (Name of mapsheet) Danh pháp (Map index) Kinh độ (Longitude) Vĩ độ (Latitude)
1
Bản đồ Địa chất
Việt Trì
F-48-103-B
105 15 - 105 30
21 10 - 21 20
2
Bản đồ Địa chất
Sơn Tây
F-48-103-D
105 15 - 105 30
21 00 - 21 10
3
Bản đồ Địa chất
Vĩnh Yên
F-48-104-A
105 30 - 105 45
21 10 - 21 20
4
Bản đồ Địa chất
Đa Phúc
F-48-104-B
105 45 - 106 00
21 10 - 21 20
5
Bản đồ Địa chất
Đan Phượng
F-48-104-C
105 30 - 105 45
21 00 - 21 10
6
Bản đồ Địa chất
Hà Nội
F-48-104-D
105 45 - 106 00
21 00 - 21 10
7
Bản đồ Địa chất
Quế Võ
F-48-105-C
106 00 - 106 15
21 00 - 21 10
8
Bản đồ Địa chất
Chương Mỹ
F-48-116-A
106 30 - 106 45
21 10 - 21 20
9
Bản đồ Địa chất
Hà Đông
F-48-116-B
105 45 - 106 00
20 50 - 21 00
10
Bản đồ Địa chất
Tam Dương
F-48-92-C
105 30 - 105 45
21 20 - 21 30
11
Bản đồ Địa chất
Hiệp Hoà
F-48-92-D
105 45 - 106 00
21 20 - 21 30
12
Bản đồ Địa chất
Ngân Sơn - Phủ Thông
F-48-56-D + F-48-68-B
105 53 - 106 00
22 10 - 22 30
13
Bản đồ Địa chất
Bằng Khẩu
F-48-57-C
106 00 - 106 15
22 20 - 22 30
14
Bản đồ Địa chất
Yên Lạc
F-48-69-A
106 00 - 106 15
22 10 - 22 20
15
Bản đồ Địa chất
Yên Vệ
F-48-128-C
105 30 - 105 45
20 20 - 20 30
16
Bản đồ Địa chất
Lạc Thuỷ
F-48-128-D
105 45 - 106 00
20 20 - 20 30
17
Bản đồ Địa chất
Đại Thị
F-48-67-B
105 15 - 105 30
22 10 - 22 20
18
Bản đồ Địa chất
Phia Khao
F-48-68-A
105 30 - 105 45
22 10 - 22 20
19
Bản đồ Địa chất
Ngọc Lạc
F-48-139-D
105 15 - 105 30
20 00 - 20 10
20
Bản đồ Địa chất
Bái Thượng
E-48-7-B
105 15 - 105 30
19 50 - 20 00